Trang chủ / Công cụ ngày và giờ / Ngày của 24 tiết khí theo năm — Trung Quốc UTC+8
Công cụ trực tuyến miễn phí

Ngày của 24 tiết khí theo năm — Trung Quốc UTC+8

Tra 24 tiết khí Trung Quốc cho năm dương lịch 1901–2100 theo giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8 cố định). Quá trình xử lý diễn ra cục bộ trong trình duyệt.

Bắt đầu sử dụng

Ngày của 24 tiết khí theo năm — Trung Quốc UTC+8

Tra 24 tiết khí Trung Quốc cho năm dương lịch 1901–2100 theo giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8 cố định).

Ngày tiết khí theo giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8). Chỉ hiển thị ngày dương lịch, không hiển thị giờ chuyển tiết khí.

Ngày lấy từ bảng đối chiếu lịch dương–âm của Đài Thiên văn Hồng Kông. Ngày được hiển thị theo năm đã chọn với UTC+8 cố định, không chuyển sang giờ địa phương của trình duyệt.

Năm 2024, Thanh minh là 2024-04-04 và Đông chí là 2024-12-21, theo ngày UTC+8.

Các tên gọi mô tả chu kỳ mùa truyền thống Trung Quốc, không phải dự báo thời tiết địa phương. Nếu cần giờ hoặc phút chuyển tiết khí, hãy xem lịch thiên văn đáng tin cậy. Đài Thiên văn Hồng Kông lưu ý rằng trong tương lai xa, thời điểm chuyển tiết khí gần nửa đêm có thể làm ngày chênh lệch một ngày. Hãy dùng những ngày này để tham khảo, không coi là bảo đảm tuyệt đối ngày chuyển tiếp.

  • Tiểu hàn (小寒)
  • Đại hàn (大寒)
  • Lập xuân (立春)
  • Vũ thủy (雨水)
  • Kinh trập (惊蛰)
  • Xuân phân (春分)
  • Thanh minh (清明)
  • Cốc vũ (谷雨)
  • Lập hạ (立夏)
  • Tiểu mãn (小满)
  • Mang chủng (芒种)
  • Hạ chí (夏至)
  • Tiểu thử (小暑)
  • Đại thử (大暑)
  • Lập thu (立秋)
  • Xử thử (处暑)
  • Bạch lộ (白露)
  • Thu phân (秋分)
  • Hàn lộ (寒露)
  • Sương giáng (霜降)
  • Lập đông (立冬)
  • Tiểu tuyết (小雪)
  • Đại tuyết (大雪)
  • Đông chí (冬至)

Quá trình xử lý diễn ra cục bộ trong trình duyệt.